đi đứng

đi đứng

Sau tai nạn, đi đứng của ông ấy trở nên khó khăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức di chuyển tư thế khi đứng: Chỉ tổng thể dáng vẻ, phong thái cách thức một người đi lại đứng yên, thường phản ánh sức khỏe, tính cách hoặc trạng thái tinh thần.
    • Hành động đi đứng: Xét như một hoạt động cơ bản, thiết yếu của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau tai nạn, đi đứng của ông ấy trở nên khó khăn. (Sau tai nạn, cách đi lại đứng của ông ấy trở nên khó khăn.)
    • Người lính phải đi đứng nghiêm chỉnh, oai vệ. (Người lính phải dáng đi tư thế đứng nghiêm chỉnh, oai vệ.)
    • Quan sát đi đứng của một người có thể đoán phần nào tính cách. (Quan sát cách đi đứng của một người có thể đoán phần nào tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi đứng khó khăn": chỉ việc di chuyển giữ thăng bằng không được dễ dàng, thường do bệnh tật, tuổi già hoặc chấn thương.

    • Cụ tuổi đã cao nên đi đứng khó khăn, cần người dìu. (Cụ tuổi đã cao nên việc đi lại đứng rất khó khăn, cần người dìu.)
  • "Đi đứng khoan thai / bệ vệ": miêu tả dáng đi tư thế đứng chậm rãi, trang nghiêm đầy vẻ uy nghi.

    • Vị chủ tịch bước vào phòng họp với đi đứng bệ vệ. (Vị chủ tịch bước vào phòng họp với dáng đi tư thế đầy vẻ uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dáng đi (n): chỉ riêng cách thức hoặc kiểu đi lại.

    • ấy dáng đi rất duyên dáng. ( ấy cách đi lại rất duyên dáng.)
  • Tư thế (n): chỉ vị trí, hình dáng của cơ thể khi đứng, ngồi hoặc nằm.

    • Ngồi làm việc đúng tư thế để tránh đau lưng. (Ngồi làm việc đúng tư thế để tránh đau lưng.)
  • Dáng vẻ (n): tổng thể hình dáng, cử chỉ, phong thái bên ngoài của một người (rộng hơn "đi đứng").

    • Dáng vẻ của anh ấy toát lên vẻ tự tin. (Hình dáng phong thái của anh ấy toát lên vẻ tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong thái: dáng vẻ, tác phong toát ra từ cử chỉ, điệu bộ.
  • Cử chỉ: động tác, điệu bộ của tay chân hoặc cơ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Đi đứng nói năng: một cụm từ mở rộng, chỉ toàn bộ cách thức hành xử, giao tiếp cơ bản thường ngày của một con người.
    • Phải dạy cho trẻ nhỏ đi đứng nói năng sao cho lễ phép. (Phải dạy cho trẻ nhỏ cách đi lại, đứng nói năng sao cho lễ phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đi không đứng không vững": thành ngữ mô tả trạng thái rất yếu ớt, kiệt sức, không thể giữ thăng bằng hoặc hoạt động bình thường.
    • Ốm dậy, anh ấy vẫn còn đi không đứng không vững. (Ốm dậy, anh ấy vẫn còn rất yếu, đi lại đứng không vững.)